lông nhung
Định nghĩa
Danh từ: - Lớp lông mềm, mịn, mọc dày và ngắn: "lông nhung" chỉ lớp lông tơ mảnh, mọc sát nhau trên bề mặt da của một số động vật hoặc trên bộ phận của cơ thể, tạo cảm giác mượt mà như nhung. - Trong sinh học, giải phẫu: "lông nhung" còn dùng để chỉ các cấu trúc nhỏ, hình sợi, mọc chi chít trên bề mặt niêm mạc (ví dụ: lông nhung ruột), có chức năng hấp thụ chất dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
Lớp lông động vật:
- Chú mèo con có bộ lông nhung mềm mại. (Lông mèo con rất mịn và ngắn, giống như nhung.)
- Lông nhung của thỏ non khiến ai cũng muốn vuốt ve. (Lớp lông mỏng, mượt của thỏ con rất dễ chịu khi chạm vào.)
Trong sinh học:
- Lông nhung ruột giúp tăng diện tích hấp thụ chất dinh dưỡng. (Các cấu trúc nhỏ trên niêm mạc ruột non có vai trò hấp thu thức ăn.)
- Các nhà khoa học nghiên cứu sự phát triển của lông nhung trong phôi thai. (Nghiên cứu về các sợi nhỏ trên bề mặt mô trong giai đoạn phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lông nhung ruột": thuật ngữ chuyên ngành y học, chỉ các nhung mao trong ruột non.
- Bệnh celiac làm tổn thương lông nhung ruột, gây kém hấp thu. (Các nhung mao ruột bị phá hủy dẫn đến khó hấp thụ chất dinh dưỡng.)
"lông nhung bào thai": lớp lông mịn bao phủ cơ thể thai nhi trong giai đoạn đầu.
- Lông nhung bào thai thường rụng trước khi sinh. (Lớp lông tơ trên da thai nhi biến mất khi chào đời.)
Biến thể và từ gần giống
Lông tơ (danh từ): lông non, mảnh, mọc thưa hoặc dày, thường có ở trẻ em hoặc động vật nhỏ.
- Em bé có lông tơ mọc trên mặt. (Lông non, mịn trên da em bé.)
Nhung (danh từ): loại vải dày, mềm, có mặt lông mịn.
- Chiếc áo nhung màu đỏ rất sang trọng. (Vải nhung có bề mặt lông mượt.)
Từ đồng nghĩa
- Lông măng: lông mịn, non, thường chỉ lông mới mọc của trẻ sơ sinh hoặc gia cầm non.
- Lông vũ mịn: lông chim nhỏ, mềm, mọc sát da.
Thành ngữ liên quan
- Mềm như nhung: cảm giác mượt mà, êm ái như lông nhung.
- Da cô ấy mềm như nhung. (Làn da rất mịn màng, dễ chịu khi chạm vào.)